盤菜 pán cài · bàn thái Hán Việt: bàn thái · Pinyin: pán cài Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 菜 (thái)Pinyinpán càiHán Việtbàn tháiCấu tạo盤 + 菜 · bàn + thái nghĩa thành phần: bàn + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。适当搭配并经加工整理,置于盘中出售的生菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。适当搭配并经加工整理,置于盘中出售的生菜肴。