盤落 pán luò · bàn lạc Hán Việt: bàn lạc · Pinyin: pán luò Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 落 (lạc)Pinyinpán luòHán Việtbàn lạcCấu tạo盤 + 落 · bàn + lạc nghĩa thành phần: bàn + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘跌:股市逐步~。