盤藍

pán lán bàn lam

Hán Việt: bàn lam · Pinyin: pán lán

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方一种少数民族,以盘蓝为姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方一种少数民族,以盘蓝为姓。