盤薄 pán báo · bàn bạc Hán Việt: bàn bạc · Pinyin: pán báo Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 薄 (bạc)Pinyinpán báoHán Việtbàn bạcCấu tạo盤 + 薄 · bàn + bạc nghĩa thành phần: bàn + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"盘礴"。