盤虯 pán qiú · bàn cầu Hán Việt: bàn cầu · Pinyin: pán qiú Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 虯 (cầu)Pinyinpán qiúHán Việtbàn cầuCấu tạo盤 + 虯 · bàn + cầu nghĩa thành phần: bàn + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲的虬龙; 盘曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲的虬龙。 2.盘曲貌。