盤行 pán xíng · bàn hành Hán Việt: bàn hành · Pinyin: pán xíng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 行 (hành)Pinyinpán xíngHán Việtbàn hànhCấu tạo盤 + 行 · bàn + hành nghĩa thành phần: bàn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋而行。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋而行。