盤街 pán jiē · bàn nhai Hán Việt: bàn nhai · Pinyin: pán jiē Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 街 (nhai)Pinyinpán jiēHán Việtbàn nhaiCấu tạo盤 + 街 · bàn + nhai nghĩa thành phần: bàn + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走街串巷。Tân Hoa Tự Điển 1.走街串巷。