盤話 pán huà · bàn thoại Hán Việt: bàn thoại · Pinyin: pán huà Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 話 (thoại)Pinyinpán huàHán Việtbàn thoạiCấu tạo盤 + 話 · bàn + thoại nghĩa thành phần: bàn + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交谈;谈话。Tân Hoa Tự Điển 1.交谈;谈话。