盤貨
bàn hóa
Hán Việt: bàn hóa · Pinyin: pán huò
Tổng quan
kiểm kê hàng hóa | lập bảng kiểm kê
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm kê hàng hóa | lập bảng kiểm kê
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清點和檢查實存的貨物。如:「百貨公司因盤貨而暫停營業一天。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清点检查货物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清点检查货物。
Eng
- CC-CEDICT to take stock|to make an inventory
- Cihui to take stock; to make an inventory