盤趾 bàn chỉ Hán Việt: bàn chỉ Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 趾 (chỉ)Hán Việtbàn chỉCấu tạo盤 + 趾 · bàn + chỉ nghĩa thành phần: bàn + chỉ