盤距 pán jù · bàn cự Hán Việt: bàn cự · Pinyin: pán jù Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 距 (cự)Pinyinpán jùHán Việtbàn cựCấu tạo盤 + 距 · bàn + cự nghĩa thành phần: bàn + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘踞。Tân Hoa Tự Điển 1.盘踞。