盤闢

pán pì bàn tịch

Hán Việt: bàn tịch · Pinyin: pán pì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘旋进退。古代行礼时的动作姿势; 谓灵活﹑圆滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋进退。古代行礼时的动作姿势。 2.谓灵活﹑圆滑。