盤迂

pán yū bàn vu

Hán Việt: bàn vu · Pinyin: pán yū

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折迂回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折迂回。