盤郢 pán yǐng · bàn dĩnh Hán Việt: bàn dĩnh · Pinyin: pán yǐng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 郢 (dĩnh)Pinyinpán yǐngHán Việtbàn dĩnhCấu tạo盤 + 郢 · bàn + dĩnh nghĩa thành phần: bàn + dĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宝剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.宝剑名。