盤金 pán jīn · bàn kim Hán Việt: bàn kim · Pinyin: pán jīn Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 金 (kim)Pinyinpán jīnHán Việtbàn kimCấu tạo盤 + 金 · bàn + kim nghĩa thành phần: bàn + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用金线在绣品图案上再加工。Tân Hoa Tự Điển 1.用金线在绣品图案上再加工。