盤針

pán zhēn bàn châm

Hán Việt: bàn châm · Pinyin: pán zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指钓钩; 即罗盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指钓钩。 2.即罗盘。