盤鈴 pán líng · bàn linh Hán Việt: bàn linh · Pinyin: pán líng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 鈴 (linh)Pinyinpán língHán Việtbàn linhCấu tạo盤 + 鈴 · bàn + linh nghĩa thành phần: bàn + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐器名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐器名。