盤閶 pán chāng · bàn xương Hán Việt: bàn xương · Pinyin: pán chāng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 閶 (xương)Pinyinpán chāngHán Việtbàn xươngCấu tạo盤 + 閶 · bàn + xương nghĩa thành phần: bàn + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苏州二城门名。盘指盘门,阊指阊门。因亦借指苏州。Tân Hoa Tự Điển 1.苏州二城门名。盘指盘门,阊指阊门。因亦借指苏州。