盤雕 pán diāo · bàn điêu Hán Việt: bàn điêu · Pinyin: pán diāo Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 雕 (điêu)Pinyinpán diāoHán Việtbàn điêuCấu tạo盤 + 雕 · bàn + điêu nghĩa thành phần: bàn + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋飞翔的猛雕; 指盘雕的图形。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋飞翔的猛雕。 2.指盘雕的图形。