盤頂 pán dǐng · bàn đính Hán Việt: bàn đính · Pinyin: pán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 頂 (đính)Pinyinpán dǐngHán Việtbàn đínhCấu tạo盤 + 頂 · bàn + đính nghĩa thành phần: bàn + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房产﹑器具﹑货物等全部卖出或买进。Tân Hoa Tự Điển 1.房产﹑器具﹑货物等全部卖出或买进。