盤領 pán lǐng · bàn lĩnh Hán Việt: bàn lĩnh · Pinyin: pán lǐng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 領 (lĩnh)Pinyinpán lǐngHán Việtbàn lĩnhCấu tạo盤 + 領 · bàn + lĩnh nghĩa thành phần: bàn + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆盘形的衣领。Tân Hoa Tự Điển 1.圆盘形的衣领。