盤鴉 pán yā · bàn nha Hán Việt: bàn nha · Pinyin: pán yā Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 鴉 (nha)Pinyinpán yāHán Việtbàn nhaCấu tạo盤 + 鴉 · bàn + nha nghĩa thành phần: bàn + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女盘卷黑发而成的头髻。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女盘卷黑发而成的头髻。