盤鴨 bàn áp Hán Việt: bàn áp Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 鴨 (áp)Hán Việtbàn ápCấu tạo盤 + 鴨 · bàn + áp nghĩa thành phần: bàn + áp Nghĩa EngCihui 盤鴨 ányā n. woman's coiled hairdo