盤鼓 pán gǔ · bàn cổ Hán Việt: bàn cổ · Pinyin: pán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 鼓 (cổ)Pinyinpán gǔHán Việtbàn cổCấu tạo盤 + 鼓 · bàn + cổ nghĩa thành phần: bàn + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂技节目的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.杂技节目的一种。