盛岡 Chénggāng · thịnh cương Hán Việt: thịnh cương · Pinyin: Chénggāng Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 岡 (cương)PinyinChénggāngHán Việtthịnh cươngCấu tạo盛 + 岡 · thịnh + cương nghĩa thành phần: thịnh + cương Nghĩa EngCihui Morioka