盛糧
thịnh lương
Hán Việt: thịnh lương · Pinyin: shèng liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 成粮。指无需加工即可食用的粮食。盛,通"成"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.成粮。指无需加工即可食用的粮食。盛,通"成"。
Hán Việt: thịnh lương · Pinyin: shèng liáng