盛糧 shèng liáng · thịnh lương Hán Việt: thịnh lương · Pinyin: shèng liáng Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 糧 (lương)Pinyinshèng liángHán Việtthịnh lươngCấu tạo盛 + 糧 · thịnh + lương nghĩa thành phần: thịnh + lương