盛編

shèng biān thịnh biên

Hán Việt: thịnh biên · Pinyin: shèng biān

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对别人著作的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对别人著作的美称。