盛麗 shèng lì · thịnh lệ Hán Việt: thịnh lệ · Pinyin: shèng lì Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 麗 (lệ)Pinyinshèng lìHán Việtthịnh lệCấu tạo盛 + 麗 · thịnh + lệ nghĩa thành phần: thịnh + lệ