盜黨 dào dǎng · đạo đảng Hán Việt: đạo đảng · Pinyin: dào dǎng Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 黨 (đảng)Pinyindào dǎngHán Việtđạo đảngCấu tạo盜 + 黨 · đạo + đảng nghĩa thành phần: đạo + đảng