盟兄

méng xiōngminh huynh

Hán Việt: minh huynh · Pinyin: méng xiōng

Tổng quan

huynh trưởng kết nghĩa

Cấu tạo: 盟 (minh) + 兄 (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huynh đệ kết nghĩa
  • Biên soạn sworn brother M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui senior partner in sworn brotherhood

Từ liên quan

Gần nghĩa

盟兄弟 · 兄公 · 兄台 · 兄妹 · 兄嫂 · 兄弟 · 兄章 · 兄臺