盟兄

méng xiōng minh huynh

Hán Việt: minh huynh · Pinyin: méng xiōng

Tổng quan

huynh trưởng kết nghĩa

Cấu tạo: (minh) + (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huynh trưởng kết nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT senior partner in sworn brotherhood
  • Cihui senior partner in sworn brotherhood