盟盤 méng pán · minh bàn Hán Việt: minh bàn · Pinyin: méng pán Tổng quan Cấu tạo: 盟 (minh) + 盤 (bàn)Pinyinméng pánHán Việtminh bànCấu tạo盟 + 盤 · minh + bàn nghĩa thành phần: minh + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"盟盘"。