盡飾 jǐn shì · tận sức Hán Việt: tận sức · Pinyin: jǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 飾 (sức)Pinyinjǐn shìHán Việttận sứcCấu tạo盡 + 飾 · tận + sức nghĩa thành phần: tận + sức