監擇 jiān zé · giam trạch Hán Việt: giam trạch · Pinyin: jiān zé Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 擇 (trạch)Pinyinjiān zéHán Việtgiam trạchCấu tạo監 + 擇 · giam + trạch nghĩa thành phần: giam + trạch