監監 jiān jiān · giam giam Hán Việt: giam giam · Pinyin: jiān jiān Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 監 (giam)Pinyinjiān jiānHán Việtgiam giamCấu tạo監 + 監 · giam + giam nghĩa thành phần: giam + giam