監證 giam chứng Hán Việt: giam chứng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 證 (chứng)Hán Việtgiam chứngCấu tạo監 + 證 · giam + chứng nghĩa thành phần: giam + chứng Nghĩa EngCihui 監證 iānzhèng n. check and affirm