監郡 jiān jùn · giam quận Hán Việt: giam quận · Pinyin: jiān jùn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 郡 (quận)Pinyinjiān jùnHán Việtgiam quậnCấu tạo監 + 郡 · giam + quận nghĩa thành phần: giam + quận