盤互

pán hùbàn hỗ

Hán Việt: bàn hỗ · Pinyin: pán hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相互勾结。 2.各自盘踞,相互为敌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

相互交結。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「內有管蔡之萌,外假周公之論,兄弟據重,宗族盤互。」《漢書.卷八五.谷永傳》:「百官盤互,親疏相錯。」

Cấu tạo: 盤 (bàn) + 互 (hỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao kết
  • Biên soạn v.p. entangle each other

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相互交結。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「內有管蔡之萌,外假周公之論,兄弟據重,宗族盤互。」《漢書.卷八五.谷永傳》:「百官盤互,親疏相錯。」

Eng

  • Cihui 盤互 ánhù v.p. entangle each other

Từ liên quan

Gần nghĩa

互信 · 互關 · 互利 · 互動 · 互助 · 互勉 · 互卷 · 互導