盤倒

pán dǎo bàn đảo

Hán Việt: bàn đảo · Pinyin: pán dǎo

Tổng quan

thẩm vấn đến mức không nói nên lời

Cấu tạo: (bàn) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm vấn đến mức không nói nên lời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓严加查问,使对方辞穷而隐情显露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓严加查问,使对方辞穷而隐情显露。

Eng

  • CC-CEDICT to interrogate, leaving sb speechless
  • Cihui to interrogate, leaving sb speechless