盤勁 pán jìn · bàn kính Hán Việt: bàn kính · Pinyin: pán jìn Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 勁 (kính)Pinyinpán jìnHán Việtbàn kínhCấu tạo盤 + 勁 · bàn + kính nghĩa thành phần: bàn + kính