盤受 pán shòu · bàn thụ Hán Việt: bàn thụ · Pinyin: pán shòu Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 受 (thụ)Pinyinpán shòuHán Việtbàn thụCấu tạo盤 + 受 · bàn + thụ nghĩa thành phần: bàn + thụ