盤口 pán kǒu · bàn khẩu Hán Việt: bàn khẩu · Pinyin: pán kǒu Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 口 (khẩu)Pinyinpán kǒuHán Việtbàn khẩuCấu tạo盤 + 口 · bàn + khẩu nghĩa thành phần: bàn + khẩu Nghĩa EngCihui 盤口 ánkǒu n. staked-out territory