盤存

pán cún bàn tồn

Hán Việt: bàn tồn · Pinyin: pán cún

Tổng quan

kiểm kê tài sản: kiểm kê tồn kho

Cấu tạo: (bàn) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm kê tài sản: kiểm kê tồn kho
  • Cihui kiểm kê tài sản; kiểm kê tồn kho。用清點、過秤、對帳等方法檢查現有資產的數量和情況。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企業在存貨管理中,將廠庫存貨清點,作成紀錄,以隨時明瞭自身的供應能力。企業亦對財產加以盤點。

Eng

  • Cihui 盤存 áncún v. take inventory