盤察
bàn sát
Hán Việt: bàn sát · Pinyin: pán chá
Tổng quan
thẩm vấn | kiểm tra
Nghĩa
Việt
- Cihui thẩm vấn | kiểm tra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盤問審驗。《紅樓夢》第二二回:「你不盤察我就彀了,我還怪你!」也作「盤查」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盘查考察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盘查考察。
Eng
- CC-CEDICT to interrogate|to examine
- Cihui to interrogate; to examine