盤審 pán shěn · bàn thẩm Hán Việt: bàn thẩm · Pinyin: pán shěn Tổng quan thẩm vấn Cấu tạo: 盤 (bàn) + 審 (thẩm)Pinyinpán shěnHán Việtbàn thẩmCấu tạo盤 + 審 · bàn + thẩm nghĩa thành phần: bàn + thẩm Nghĩa ViệtCihui thẩm vấnEngCC-CEDICT to interrogateCihui to interrogate