盤巖 pán yán · bàn nham Hán Việt: bàn nham · Pinyin: pán yán Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 巖 (nham)Pinyinpán yánHán Việtbàn nhamCấu tạo盤 + 巖 · bàn + nham nghĩa thành phần: bàn + nham