盤賬

pán zhàng bàn trướng

Hán Việt: bàn trướng · Pinyin: pán zhàng

Tổng quan

kết toán sổ sách: kiểm tra sổ sách

Cấu tạo: (bàn) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết toán sổ sách: kiểm tra sổ sách
  • Cihui kết toán sổ sách; kiểm tra sổ sách。查核賬目。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清查帳目。也作「盤賬」。

Eng

  • Cihui 盤帳 ánzhàng v.o. check accounts