盤帳
bàn trướng
Hán Việt: bàn trướng · Pinyin: pán zhàng
Tổng quan
kết toán sổ sách; kiểm tra sổ sách
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểm kê sổ sách
- Biên soạn check accounts
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清查帳目。也作「盤賬」。
Eng
- Cihui 盤帳 ánzhàng v.o. check accounts
Hán Việt: bàn trướng · Pinyin: pán zhàng
kết toán sổ sách; kiểm tra sổ sách