盤戲 pán xì · bàn hí Hán Việt: bàn hí · Pinyin: pán xì Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 戲 (hí)Pinyinpán xìHán Việtbàn híCấu tạo盤 + 戲 · bàn + hí nghĩa thành phần: bàn + hí