盤整

pán zhěng bàn chỉnh

Hán Việt: bàn chỉnh · Pinyin: pán zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (chỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指股價進入整理階段。

Eng

  • Cihui 盤整 ánzhěng v. check; make an inventory of