盤星 pán xīng · bàn tinh Hán Việt: bàn tinh · Pinyin: pán xīng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 星 (tinh)Pinyinpán xīngHán Việtbàn tinhCấu tạo盤 + 星 · bàn + tinh nghĩa thành phần: bàn + tinh